ĐỒNG HỒ ĐO LƯU LƯỢNG TECFLUID – GIẢI PHÁP ĐO LƯU LƯỢNG TOÀN DIỆN CHO MỌI NGÀNH CÔNG NGHIỆP
Tecfluid – Hơn 50 năm phát triển thiết bị đo lưu lượng và đo mức
Trong lĩnh vực đo lường công nghiệp, lựa chọn đúng thiết bị đo lưu lượng không chỉ giúp kiểm soát quá trình sản xuất mà còn góp phần tối ưu chi phí vận hành, nâng cao hiệu suất và đảm bảo chất lượng sản phẩm. Đây là lý do các doanh nghiệp ngày càng ưu tiên những thương hiệu có năng lực nghiên cứu, sản xuất và kiểm định thiết bị theo tiêu chuẩn quốc tế.
Tecfluid là nhà sản xuất thiết bị đo lưu lượng và đo mức đến từ Tây Ban Nha, chuyên thiết kế và chế tạo các giải pháp đo lường phục vụ nhiều ngành công nghiệp như cấp nước, xử lý nước thải, hóa chất, dầu khí, năng lượng, thực phẩm, dược phẩm, HVAC, giấy, luyện kim và khai khoáng. Danh mục sản phẩm bao gồm nhiều công nghệ đo lưu lượng khác nhau như Variable Area, Electromagnetic, Turbine, Orifice Plate, Target Disk, Volumetric Counter, Flow Switch và Ultrasonic, đáp ứng từ các ứng dụng đơn giản đến các hệ thống điều khiển tự động hóa phức tạp.
Không chỉ sản xuất thiết bị, Tecfluid còn phát triển hệ thống điện tử, bộ truyền tín hiệu và các giao thức truyền thông công nghiệp để tích hợp với PLC, SCADA và DCS trong các nhà máy hiện đại.

Vì sao Tecfluid được nhiều doanh nghiệp lựa chọn?
Một trong những điểm mạnh của Tecfluid là danh mục sản phẩm rất rộng. Thay vì tập trung vào một công nghệ đo duy nhất, hãng phát triển nhiều dòng thiết bị để phù hợp với từng loại lưu chất và từng điều kiện vận hành khác nhau.
Điều này giúp người dùng có thể lựa chọn đúng công nghệ cho từng ứng dụng, thay vì phải sử dụng một loại lưu lượng kế cho mọi hệ thống.
Các sản phẩm của Tecfluid hiện được ứng dụng trong:
- Nhà máy cấp nước
- Nhà máy xử lý nước thải
- Công nghiệp hóa chất
- Công nghiệp thực phẩm
- Công nghiệp đồ uống
- Dược phẩm
- Nhà máy điện
- HVAC
- Dầu khí
- Khai khoáng
- Xi măng
- Luyện kim
- Hệ thống OEM
- Nhà máy giấy
- Công nghiệp năng lượng
Ngoài ra, hãng còn có mạng lưới phân phối tại nhiều quốc gia và cung cấp dịch vụ hậu mãi, tài liệu kỹ thuật cũng như phụ tùng thay thế cho từng dòng sản phẩm.
Danh mục sản phẩm đo lưu lượng Tecfluid
Theo tài liệu và website chính thức, nhóm Flow Products của Tecfluid hiện gồm 14 series chính:
| Series | Công nghệ |
|---|---|
| Series 2000 | Variable Area Flowmeter |
| Series 6000 | Variable Area Flowmeter |
| Series 60M1 | Variable Area Flowmeter |
| Series AD | Magnetic Flow Switch |
| Series COVOL | Volumetric Counter |
| Series DP | Target Disk Flowmeter |
| Series FLOMAT | Insertion Electromagnetic Flowmeter |
| Series FLOMID | Full Bore Electromagnetic Flowmeter |
| Series M21 | Variable Area Flowmeter |
| Series PR | Orifice Plate Flowmeter |
| Series PS | Variable Area Flowmeter (ống nhựa) |
| Series SC250 | Metal Tube Variable Area Flowmeter |
| Series TM | Turbine Flowmeter |
| Series VH | Paddle Flow Switch |
Lưu ý kỹ thuật: Trong catalogue tổng thể của Tecfluid còn xuất hiện Series PT (đồng hồ lưu lượng ống nhựa). Trên website tiếng Anh, nhóm này được hiển thị dưới tên PS, trong khi catalogue kỹ thuật ghi PT/PS do đây là các biến thể cùng dòng sản phẩm. Khi phân tích chi tiết ở phần sau, bài viết sẽ làm rõ từng phiên bản để tránh nhầm lẫn.
Triết lý thiết kế của Tecfluid
Khác với nhiều nhà sản xuất chỉ tập trung vào thiết bị điện tử, Tecfluid vẫn duy trì và phát triển các dòng lưu lượng kế cơ khí kết hợp điện tử.
Điều này mang lại nhiều lợi ích:
- Hoạt động ổn định trong môi trường khắc nghiệt.
- Chi phí đầu tư hợp lý.
- Dễ bảo trì.
- Độ tin cậy cao.
- Nhiều lựa chọn vật liệu.
- Có thể nâng cấp bộ truyền tín hiệu khi cần.
Đây là giải pháp phù hợp với các doanh nghiệp cần tối ưu chi phí nhưng vẫn đảm bảo khả năng tích hợp vào hệ thống tự động hóa.
Xem thêm các dòng sản phẩm đồng hồ đo cao cấp tại đây: https://maykhuaychim.net/danh-muc-san-pham/thiet-bi-moi-truong/dong-ho-do-luu-luong/
Các công nghệ đo lưu lượng nổi bật
Tecfluid phát triển nhiều công nghệ đo lưu lượng khác nhau, mỗi công nghệ phù hợp với một nhóm ứng dụng riêng.
1. Variable Area Flowmeter (Lưu lượng kế diện tích thay đổi)
Đây là công nghệ lâu đời nhưng vẫn được sử dụng rộng rãi nhờ cấu tạo đơn giản và độ tin cậy cao.
Tecfluid hiện có nhiều dòng:
- Series 2000
- Series 6000
- Series 60M1
- Series M21
- Series SC250
- Series PT/PS
Ưu điểm:
- Không cần nguồn điện để đo cơ bản.
- Quan sát trực tiếp lưu lượng.
- Chi phí thấp.
- Ít hỏng hóc.
- Phù hợp cho chất lỏng và khí.
2. Electromagnetic Flowmeter
Tecfluid phát triển hai nhóm chính:
- FLOMID
- FLOMAT
Nguyên lý hoạt động dựa trên định luật cảm ứng điện từ Faraday.
Ưu điểm:
- Độ chính xác cao.
- Không có bộ phận chuyển động.
- Không gây tổn thất áp suất đáng kể.
- Thích hợp với chất lỏng dẫn điện.
3. Turbine Flowmeter
Series TM sử dụng rotor quay theo tốc độ dòng chảy.
Đặc điểm:
- Độ chính xác cao.
- Đáp ứng nhanh.
- Phù hợp với chất lỏng sạch có độ nhớt thấp.
4. Orifice Plate Flowmeter
Series PR sử dụng tấm tiết lưu để tạo chênh áp.
Ưu điểm:
- Kết cấu đơn giản.
- Chịu nhiệt độ và áp suất cao.
- Phù hợp với hơi, khí và chất lỏng.
5. Target Disk Flowmeter
Series DP đo lưu lượng thông qua lực tác động của dòng chảy lên đĩa cản.
Ưu điểm:
- Đo được lưu chất có độ nhớt cao.
- Làm việc tốt với lưu chất chứa hạt nhỏ.
- Phù hợp cho điều kiện áp suất cao.
6. Volumetric Counter
Series COVOL sử dụng cơ cấu piston dao động.
Đặc điểm:
- Độ chính xác cao ở lưu lượng thấp.
- Thích hợp cho dầu, nhiên liệu và hóa chất.
7. Flow Switch
Tecfluid cung cấp hai dòng:
- AD
- VH
Thiết bị dùng để phát hiện có hoặc không có dòng chảy, hỗ trợ bảo vệ bơm và điều khiển tự động.
8. Ultrasonic Flowmeter
Trong catalogue tổng thể của Tecfluid còn có Series CU là lưu lượng kế siêu âm không xâm lấn (Clamp-on). Tuy nhiên, trên trang Flow Products mà bài viết này tập trung, danh mục hiển thị 14 series chính không bao gồm CU. Ở các phần sau, tôi sẽ giới thiệu CU trong mục so sánh công nghệ để người đọc có cái nhìn đầy đủ về hệ sinh thái sản phẩm của Tecfluid.
Điểm mạnh của Tecfluid so với nhiều thương hiệu khác
Qua danh mục sản phẩm có thể thấy Tecfluid không chỉ tập trung vào các dòng điện từ hay siêu âm mà vẫn duy trì đầy đủ các công nghệ cơ khí truyền thống.
Điều này giúp doanh nghiệp có thêm nhiều lựa chọn theo:
- Mức ngân sách.
- Độ chính xác yêu cầu.
- Điều kiện vận hành.
- Loại lưu chất.
- Áp suất.
- Nhiệt độ.
- Tiêu chuẩn vệ sinh.
Đặc biệt, nhiều dòng thiết bị của Tecfluid có thể tích hợp:
- Công tắc báo mức.
- Công tắc lưu lượng.
- Bộ truyền tín hiệu 4–20 mA.
- HART.
- Modbus RTU.
- PROFIBUS.
- FOUNDATION Fieldbus (tùy model và bộ chuyển đổi).
Ứng dụng thực tế
Thiết bị đo lưu lượng Tecfluid đang được sử dụng trong nhiều dự án trên thế giới, bao gồm:
- Hệ thống khử mặn nước biển.
- Trạm cấp nước đô thị.
- Nhà máy LNG.
- Hệ thống làm mát công nghiệp.
- Dây chuyền chiết rót đồ uống.
- Kho chứa nhiên liệu.
- Nhà máy hóa chất.
- Nhà máy điện.
- Hệ thống HVAC quy mô lớn.
Vì sao Tecfluid phát triển nhiều công nghệ đo lưu lượng?
Không có một loại đồng hồ đo lưu lượng nào phù hợp với mọi loại lưu chất và mọi điều kiện làm việc.
Ví dụ:
- Đồng hồ điện từ đo rất tốt nước sạch nhưng không đo được dầu.
- Đồng hồ Turbine đo dầu rất chính xác nhưng không phù hợp với chất lỏng chứa nhiều cặn.
- Đồng hồ Variable Area đơn giản, dễ sử dụng nhưng không phải lựa chọn tối ưu cho hệ thống tự động hóa yêu cầu độ chính xác cao.
- Đồng hồ Target Disk lại phù hợp với môi trường có độ nhớt cao hoặc lưu chất chứa hạt nhỏ.
Chính vì vậy, Tecfluid phát triển nhiều dòng sản phẩm để người dùng có thể lựa chọn công nghệ phù hợp thay vì sử dụng một giải pháp duy nhất cho mọi ứng dụng.
Công nghệ Variable Area Flowmeter (Lưu lượng kế diện tích thay đổi)
Nguyên lý hoạt động
Variable Area Flowmeter là một trong những công nghệ đo lưu lượng lâu đời và được sử dụng rộng rãi nhất trong công nghiệp.
Nguyên lý hoạt động dựa trên sự cân bằng giữa:
- Trọng lượng của phao.
- Lực nổi của lưu chất.
- Lực cản do dòng chảy tạo ra.
Khi lưu lượng tăng, phao sẽ dịch chuyển lên vị trí cao hơn trong ống đo có tiết diện thay đổi. Vị trí của phao tương ứng với giá trị lưu lượng và được hiển thị trực tiếp trên thang chia.
Tecfluid phát triển nhiều dòng Variable Area để đáp ứng các yêu cầu khác nhau về vật liệu, áp suất, nhiệt độ và kích thước đường ống.
Các series sử dụng công nghệ Variable Area
Theo danh mục sản phẩm của Tecfluid, nhóm Variable Area bao gồm:
- Series 2000
- Series 6000
- Series 60M1
- Series M21
- Series PS (PT trong một số tài liệu)
- Series SC250
Mỗi dòng được tối ưu cho một nhóm ứng dụng riêng như hóa chất, nước, khí, dầu hoặc môi trường ăn mòn.
Ưu điểm
- Cấu tạo đơn giản.
- Không cần nguồn điện để hiển thị tại chỗ.
- Dễ lắp đặt và bảo trì.
- Chi phí đầu tư hợp lý.
- Độ bền cao.
- Có thể tích hợp công tắc hoặc bộ truyền tín hiệu cho hệ thống điều khiển.
- Phù hợp với cả chất lỏng và khí.
Hạn chế
- Độ chính xác thường thấp hơn Coriolis hoặc điện từ.
- Cần lắp đặt theo đúng hướng quy định (đa số là phương thẳng đứng).
- Kết quả đo có thể bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi về tỷ trọng hoặc độ nhớt của lưu chất.
- Không phải mọi model đều phù hợp cho chất lỏng có nhiều cặn.
Ứng dụng
Variable Area Flowmeter thường được sử dụng trong:
- Hệ thống nước làm mát.
- Dây chuyền hóa chất.
- Nhà máy thực phẩm.
- Hệ thống khí nén.
- Hệ thống xử lý nước.
- Phòng thí nghiệm.
- OEM.
- Nhà máy giấy.
Công nghệ Electromagnetic Flowmeter
Nguyên lý hoạt động
Lưu lượng kế điện từ hoạt động dựa trên định luật cảm ứng điện từ Faraday.
Khi chất lỏng dẫn điện chảy qua từ trường do cuộn dây tạo ra, một điện áp sẽ được cảm ứng giữa hai điện cực. Bộ xử lý sẽ chuyển đổi tín hiệu này thành giá trị lưu lượng.
Tecfluid hiện phát triển hai dòng chính:
- FLOMID – đồng hồ điện từ dạng full bore.
- FLOMAT – đồng hồ điện từ dạng insertion (lắp xuyên thành ống).
Ưu điểm
- Độ chính xác cao.
- Không có bộ phận chuyển động.
- Không gây cản trở dòng chảy đáng kể.
- Ít yêu cầu bảo trì.
- Đo tốt lưu chất chứa hạt rắn hoặc bùn ở mức phù hợp.
- Đáp ứng nhiều kích thước đường ống.
Hạn chế
- Chỉ đo được chất lỏng có độ dẫn điện.
- Không phù hợp với dầu, nhiên liệu hoặc khí.
- Chi phí đầu tư thường cao hơn lưu lượng kế cơ khí.
Ứng dụng
- Nhà máy nước sạch.
- Nhà máy xử lý nước thải.
- Công nghiệp hóa chất.
- Hệ thống bùn.
- Ngành giấy.
- Công nghiệp thực phẩm.
- Trạm bơm.
Công nghệ Turbine Flowmeter
Nguyên lý hoạt động
Lưu lượng của dòng chảy làm quay rotor bên trong thân đồng hồ.
Tốc độ quay tỷ lệ với vận tốc dòng chảy và được cảm biến chuyển thành tín hiệu điện để tính toán lưu lượng.
Tecfluid sử dụng công nghệ này trong Series TM.
Ưu điểm
- Độ chính xác cao.
- Phản hồi nhanh.
- Kết cấu nhỏ gọn.
- Phù hợp với lưu lượng thấp đến trung bình.
Hạn chế
- Không thích hợp với chất lỏng chứa nhiều cặn.
- Rotor có thể bị mài mòn theo thời gian.
- Cần lưu chất tương đối sạch để duy trì độ chính xác.
Ứng dụng
- Dầu.
- Dung môi.
- Nhiên liệu.
- Hóa chất sạch.
- Hệ thống định lượng.
Công nghệ Orifice Plate Flowmeter
Nguyên lý hoạt động
Series PR sử dụng tấm tiết lưu (Orifice Plate) để tạo ra chênh lệch áp suất giữa trước và sau tấm.
Giá trị chênh áp được đo và chuyển đổi thành lưu lượng theo các tiêu chuẩn kỹ thuật.
Ưu điểm
- Cấu tạo đơn giản.
- Không có bộ phận chuyển động.
- Làm việc trong điều kiện nhiệt độ và áp suất cao.
- Được tiêu chuẩn hóa rộng rãi.
Hạn chế
- Gây tổn thất áp suất.
- Cần đoạn ống thẳng đủ dài để đảm bảo độ chính xác.
- Độ chính xác phụ thuộc vào điều kiện lắp đặt.
Ứng dụng
- Hơi nước.
- Khí nén.
- Khí tự nhiên.
- Dầu.
- Chất lỏng công nghiệp.
Công nghệ Target Disk Flowmeter
Nguyên lý hoạt động
Target Disk Flowmeter sử dụng một đĩa cản đặt trong dòng chảy.
Lực tác động của lưu chất lên đĩa được chuyển thành tín hiệu để xác định lưu lượng.
Tecfluid áp dụng công nghệ này trong Series DP.
Ưu điểm
- Làm việc với lưu chất có độ nhớt cao.
- Có thể đo chất lỏng chứa hạt nhỏ.
- Chịu áp suất và nhiệt độ cao.
- Ít bị ảnh hưởng bởi thay đổi độ nhớt hơn một số công nghệ cơ khí.
Hạn chế
- Có tạo tổn thất áp suất.
- Độ chính xác thường thấp hơn Coriolis trong các ứng dụng định lượng chính xác.
Ứng dụng
- Hóa chất.
- Dầu nặng.
- Nhựa lỏng.
- Chất lỏng nhớt.
- Hệ thống nhiệt.
Công nghệ Volumetric Counter
Nguyên lý hoạt động
Series COVOL sử dụng cơ cấu dịch chuyển thể tích (Positive Displacement).
Mỗi chu kỳ chuyển động của piston hoặc buồng đo sẽ tương ứng với một thể tích chất lỏng xác định.
Ưu điểm
- Độ chính xác cao ngay cả ở lưu lượng thấp.
- Đo tốt chất lỏng có độ nhớt cao.
- Không yêu cầu đoạn ống thẳng dài.
Hạn chế
- Có bộ phận chuyển động nên cần bảo trì định kỳ.
- Không phù hợp với lưu chất chứa nhiều hạt rắn gây mài mòn.
Ứng dụng
- Dầu bôi trơn.
- Dầu thủy lực.
- Dầu diesel.
- Nhiên liệu.
- Hóa chất.
Công nghệ Flow Switch
Tecfluid cung cấp hai dòng:
- Series AD
- Series VH
Khác với lưu lượng kế, Flow Switch không đo giá trị lưu lượng mà dùng để phát hiện có hoặc không có dòng chảy hoặc khi lưu lượng vượt qua ngưỡng cài đặt.
Ứng dụng
- Bảo vệ bơm.
- Giám sát tuần hoàn nước làm mát.
- Điều khiển tự động.
- Hệ thống HVAC.
- Thiết bị trao đổi nhiệt.
Khả năng tích hợp tự động hóa
Nhiều dòng thiết bị Tecfluid có thể tích hợp:
- Tín hiệu 4–20 mA.
- HART.
- Modbus RTU.
- Tiếp điểm Relay.
- Ngõ ra xung (Pulse Output).
Điều này giúp thiết bị dễ dàng kết nối với PLC, SCADA và DCS trong các hệ thống điều khiển hiện đại.
So sánh Tecfluid với các thương hiệu cùng phân khúc
| Tiêu chí | Tecfluid | Endress+Hauser | KROHNE | Siemens | Yokogawa |
|---|---|---|---|---|---|
| Danh mục công nghệ | Rất đa dạng | Rất đa dạng | Rất đa dạng | Đa dạng | Đa dạng |
| Thế mạnh | Variable Area, Electromagnetic, Target Disk | Coriolis, Electromagnetic | Electromagnetic, Ultrasonic | Electromagnetic | Electromagnetic, Vortex |
| Khả năng tùy chọn vật liệu | Cao | Cao | Cao | Cao | Cao |
| Tích hợp tự động hóa | Có | Có | Có | Có | Có |
| Phân khúc | Công nghiệp phổ thông đến chuyên dụng | Chuyên dụng cao cấp | Chuyên dụng cao cấp | Công nghiệp | Công nghiệp |
Tecfluid nổi bật ở việc cung cấp nhiều lựa chọn công nghệ cơ khí và điện tử với chi phí đầu tư hợp lý, đặc biệt phù hợp cho các doanh nghiệp cần giải pháp linh hoạt và dễ bảo trì.
TỔNG QUAN ĐỒNG HỒ ĐO LƯU LƯỢNG TECFLUID – PHÂN TÍCH CHI TIẾT CÁC SERIES SẢN PHẨM
Trong hệ sinh thái thiết bị đo lưu lượng của Tecfluid, mỗi Series được phát triển cho một công nghệ đo và nhóm ứng dụng riêng. Điều này giúp người sử dụng lựa chọn đúng thiết bị theo lưu chất, áp suất, nhiệt độ và yêu cầu đo lường.
Theo danh mục Flow Products trên website Tecfluid, hãng hiện cung cấp 14 Series chính gồm:
- Series 2000
- Series 6000
- Series 60M1
- Series AD
- Series COVOL
- Series DP
- Series FLOMAT
- Series FLOMID
- Series M21
- Series PR
- Series PS (PT/PS trong catalogue)
- Series SC250
- Series TM
- Series VH
1. Series 2000
Tổng quan
Series 2000 là dòng Variable Area Flowmeter sử dụng ống thủy tinh Borosilicate và phao đo lưu lượng.
Đây là một trong những dòng sản phẩm được sử dụng nhiều nhất của Tecfluid nhờ:
- Kết cấu đơn giản.
- Giá thành hợp lý.
- Độ tin cậy cao.
- Dễ quan sát lưu lượng.
Đặc điểm
- Ống thủy tinh Borosilicate.
- Đọc trực tiếp lưu lượng.
- Có thể tích hợp:
- Công tắc giới hạn.
- Bộ truyền tín hiệu 4–20 mA.
- Có nhiều lựa chọn vật liệu kết nối như inox, PVC, PP và thép sơn.
Ứng dụng
- Nước sạch
- Nước làm mát
- Khí nén
- Khí công nghiệp
- Hóa chất nhẹ
- OEM
Ưu điểm
✔ Chi phí đầu tư thấp
✔ Dễ thay thế
✔ Quan sát trực tiếp
✔ Ít bảo trì
Hạn chế
- Không phù hợp áp suất rất cao.
- Ống thủy tinh cần được bảo vệ khỏi va đập.
2. Series 6000
Tổng quan
Series 6000 cũng thuộc nhóm Glass Tube Variable Area Flowmeter, nhưng được thiết kế cho lưu lượng lớn hơn so với Series 2000.
Đặc điểm
- Ống Borosilicate.
- Đường kính lớn hơn.
- Đa dạng vật liệu kết nối.
- Có thể tích hợp tín hiệu 4–20 mA và các giao thức truyền thông tùy chọn.
Ứng dụng
- Hệ thống nước
- HVAC
- Nhà máy xử lý nước
- Công nghiệp thực phẩm
3. Series 60M1
Tổng quan
Series 60M1 được thiết kế chuyên cho lưu lượng rất nhỏ (Low Flow).
Đây là dòng được sử dụng nhiều trong:
- Phòng thí nghiệm
- Định lượng hóa chất
- Khí kỹ thuật
Đặc điểm
- Dải lưu lượng rất nhỏ.
- Độ nhạy cao.
- Độ chính xác tốt trong vùng lưu lượng thấp.
- Có tùy chọn công tắc và tín hiệu analog.
Ứng dụng
- Hóa chất
- Khí phòng lab
- Dược phẩm
- Thiết bị OEM
4. Series PS (PT/PS)
Tổng quan
Series PS (được ghi là PT/PS trong catalogue tổng) là lưu lượng kế diện tích thay đổi với ống nhựa.
Đặc điểm
- Vật liệu PSU hoặc NAS®.
- Khả năng chống ăn mòn tốt.
- Trọng lượng nhẹ.
- Phù hợp môi trường hóa chất.
Ưu điểm
- Không bị ăn mòn như kim loại.
- Giá thành hợp lý.
- Dễ lắp đặt.
Ứng dụng
- Hóa chất
- Axit
- Kiềm
- Xử lý nước
5. Series SC250
Tổng quan
SC250 là dòng Metal Tube Variable Area Flowmeter.
Đây là dòng cao cấp hơn so với lưu lượng kế ống thủy tinh.
Đặc điểm
- Thân kim loại.
- Chịu áp suất cao.
- Chịu nhiệt độ cao.
- Thích hợp môi trường công nghiệp nặng.
Ứng dụng
- Dầu khí
- Hơi
- Hóa chất
- Nhà máy điện
- Năng lượng
Ưu điểm
- Độ bền cao.
- Chịu rung động.
- Tuổi thọ dài.
6. Series FLOMID
Tổng quan
FLOMID là dòng Electromagnetic Flowmeter dạng Full Bore.
Đây là một trong những sản phẩm chủ lực của Tecfluid.
Công nghệ
- Định luật Faraday.
- Không có bộ phận chuyển động.
- Đo lưu lượng thể tích.
Ứng dụng
- Nước sạch
- Nước thải
- Bùn
- Hóa chất
- Giấy
Ưu điểm
✔ Sai số thấp
✔ Không gây tổn thất áp suất đáng kể
✔ Bảo trì ít
✔ Đo được chất lỏng chứa cặn ở mức phù hợp
7. Series FLOMAT
Tổng quan
Khác với FLOMID, FLOMAT là dòng Insertion Electromagnetic Flowmeter.
Đầu dò được lắp xuyên thành ống thay vì thay thế toàn bộ đoạn ống.
Ưu điểm
- Chi phí thấp hơn đối với đường ống lớn.
- Dễ lắp đặt trên hệ thống hiện hữu.
- Phù hợp đường kính lớn.
Ứng dụng
- Nhà máy nước
- Trạm bơm
- Hệ thống cấp nước đô thị
8. Series PR
Tổng quan
PR là dòng Orifice Plate Flowmeter.
Đặc điểm
- Tấm tiết lưu.
- Đo bằng chênh áp.
- Theo tiêu chuẩn công nghiệp.
Ứng dụng
- Hơi
- Khí
- Nước
- Dầu
Ưu điểm
- Chịu áp suất cao.
- Giá thành hợp lý.
- Kết cấu đơn giản.
9. Series DP
Tổng quan
Series DP sử dụng Target Disk.
Đặc điểm
- Đĩa cản.
- Đo lưu lượng bằng lực tác động.
Ứng dụng
- Dầu
- Chất lỏng nhớt
- Hóa chất
Ưu điểm
- Làm việc tốt với lưu chất có độ nhớt cao.
- Chịu điều kiện khắc nghiệt.
10. Series TM
Tổng quan
TM là dòng Turbine Flowmeter.
Đặc điểm
- Rotor quay.
- Độ chính xác cao.
- Phản hồi nhanh.
Ứng dụng
- Dầu
- Dung môi
- Nhiên liệu
- Chất lỏng sạch
11. Series COVOL
Tổng quan
COVOL là dòng Volumetric Counter sử dụng nguyên lý Piston dao động (Oscillating Piston).
Ưu điểm
- Độ chính xác cao.
- Đo tốt lưu lượng thấp.
- Phù hợp dầu và nhiên liệu.
Ứng dụng
- Dầu Diesel
- Dầu bôi trơn
- Dầu thủy lực
- Hóa chất
12. Series AD
Tổng quan
Series AD là Magnetic Flow Switch.
Thiết bị không dùng để đo giá trị lưu lượng mà dùng để phát hiện sự có mặt của dòng chảy hoặc khi lưu lượng vượt qua ngưỡng cài đặt.
Ứng dụng
- Bảo vệ bơm.
- Điều khiển tự động.
- HVAC.
13. Series VH
Tổng quan
Series VH là Paddle Flow Switch.
Đặc điểm
- Cánh gạt.
- Dùng cho đường ống lớn.
- Chịu môi trường công nghiệp.
Ứng dụng
- Hệ thống nước.
- Tháp giải nhiệt.
- HVAC.
- Trạm bơm.
14. Hệ sinh thái thiết bị hỗ trợ
Ngoài các dòng lưu lượng kế chính, Tecfluid còn cung cấp các bộ chuyển đổi và điện tử hỗ trợ cho dòng điện từ như MBC1 và XL1, giúp mở rộng khả năng hiển thị và truyền tín hiệu của FLOMID/FLOMAT. Trong catalogue tổng của hãng còn có Series CU (lưu lượng kế siêu âm không xâm lấn), tuy nhiên dòng này không nằm trong danh sách 14 sản phẩm của trang Flow Products mà bạn yêu cầu phân tích.
Tổng hợp toàn bộ Series Flow Products của Tecfluid
| Series | Công nghệ | Ứng dụng chính |
|---|---|---|
| 2000 | Variable Area | Nước, khí |
| 6000 | Variable Area | Công nghiệp |
| 60M1 | Low Flow Variable Area | Định lượng |
| PS (PT/PS) | Plastic Variable Area | Hóa chất |
| SC250 | Metal Tube Variable Area | Áp suất cao |
| FLOMID | Electromagnetic | Nước, nước thải |
| FLOMAT | Insertion Electromagnetic | Đường ống lớn |
| PR | Orifice Plate | Hơi, khí |
| DP | Target Disk | Lưu chất nhớt |
| TM | Turbine | Dầu, nhiên liệu |
| COVOL | Oscillating Piston | Dầu, hóa chất |
| AD | Magnetic Flow Switch | Bảo vệ bơm |
| VH | Paddle Flow Switch | HVAC, nước |
| M21 | Variable Area | Chất lỏng và khí trong nhiều ứng dụng công nghiệp |
BẢNG THÔNG SỐ, HƯỚNG DẪN LỰA CHỌN VÀ SO SÁNH CÁC SERIES
Lưu ý: Các thông số dưới đây được tổng hợp từ danh mục sản phẩm Tecfluid và tài liệu kỹ thuật tổng quan. Tùy từng model, vật liệu chế tạo, lớp lót (lining), điện cực, kích thước và cấu hình điện tử, dải đo và điều kiện làm việc có thể khác nhau. Khi lựa chọn thiết bị, nên tham khảo datasheet của từng series để xác nhận cấu hình phù hợp.
Bảng tổng hợp thông số các Series Tecfluid
| Series | Công nghệ | Lưu chất | Kiểu lắp | Vật liệu chính | Tín hiệu tùy chọn |
|---|---|---|---|---|---|
| Series 2000 | Variable Area | Chất lỏng, khí | In-line | Ống thủy tinh Borosilicate | Tiếp điểm, 4–20 mA |
| Series 6000 | Variable Area | Chất lỏng, khí | In-line | Ống thủy tinh Borosilicate | Tiếp điểm, 4–20 mA |
| Series 60M1 | Variable Area | Lưu lượng thấp | In-line | Kim loại/Thủy tinh (tùy cấu hình) | 4–20 mA |
| Series PS | Variable Area | Hóa chất, nước | In-line | Nhựa kỹ thuật | Tiếp điểm |
| Series M21 | Variable Area | Chất lỏng, khí | In-line | Kim loại | 4–20 mA |
| Series SC250 | Variable Area | Chất lỏng, khí | In-line | Inox | 4–20 mA, HART (tùy chọn) |
| FLOMID | Điện từ | Chất lỏng dẫn điện | Wafer/Flanged | Inox + lớp lót | 4–20 mA, Pulse, Modbus, HART (tùy model) |
| FLOMAT | Điện từ Insertion | Chất lỏng dẫn điện | Insertion | Inox | 4–20 mA |
| Series TM | Turbine | Chất lỏng sạch | In-line | Inox | Pulse, 4–20 mA |
| Series DP | Target Disk | Chất lỏng, khí, hơi | In-line | Inox | 4–20 mA |
| Series PR | Orifice Plate | Khí, hơi, chất lỏng | In-line | Inox | Kết hợp transmitter chênh áp |
| Series COVOL | Positive Displacement | Dầu, nhiên liệu | In-line | Kim loại | Bộ đếm cơ hoặc điện tử |
| Series AD | Magnetic Flow Switch | Chất lỏng | In-line | Kim loại | Tiếp điểm |
| Series VH | Paddle Flow Switch | Chất lỏng | In-line | Kim loại | Tiếp điểm |
Bảng lựa chọn theo loại lưu chất
1. Nước sạch
Các dòng phù hợp:
- FLOMID
- FLOMAT
- Series 2000
- Series 6000
- Series SC250
Khuyến nghị:
- Hệ thống giám sát liên tục → FLOMID.
- Kiểm tra đường ống lớn → FLOMAT.
- Hệ thống đơn giản, chi phí thấp → Series 2000 hoặc 6000.
2. Nước thải
Khuyến nghị:
- FLOMID
- FLOMAT
Lý do:
- Không có bộ phận chuyển động.
- Đo tốt lưu chất dẫn điện.
- Ít bị ảnh hưởng bởi cặn bẩn hơn các lưu lượng kế cơ khí.
3. Hóa chất
Các dòng phù hợp:
- PS
- SC250
- FLOMID
- DP
Lựa chọn phụ thuộc vào:
- Tính ăn mòn.
- Độ dẫn điện.
- Độ nhớt.
- Nhiệt độ.
- Áp suất.
4. Dầu và nhiên liệu
Các dòng khuyến nghị:
- TM
- COVOL
- DP
Không khuyến nghị sử dụng lưu lượng kế điện từ vì dầu và nhiều nhiên liệu không có độ dẫn điện đủ để công nghệ điện từ hoạt động.
5. Khí công nghiệp
Các dòng phù hợp:
- Series 2000
- Series 6000
- Series SC250
- Series PR
Việc lựa chọn cần căn cứ vào áp suất, nhiệt độ và lưu lượng làm việc.
6. Hơi nước
Các dòng thường được lựa chọn:
- PR
- DP
Do các công nghệ này phù hợp với môi trường áp suất và nhiệt độ cao.
Bảng lựa chọn theo ngành công nghiệp
| Ngành | Series phù hợp |
|---|---|
| Cấp nước | FLOMID, FLOMAT |
| Xử lý nước thải | FLOMID |
| HVAC | 2000, 6000, FLOMID, VH |
| Thực phẩm | FLOMID, SC250 |
| Hóa chất | PS, SC250, DP |
| Dầu khí | TM, COVOL, DP |
| Năng lượng | PR, DP |
| Giấy | FLOMID |
| Khai khoáng | SC250, DP |
| OEM | 60M1, 2000 |
So sánh các công nghệ của Tecfluid
| Công nghệ | Độ chính xác | Bảo trì | Chất lỏng có cặn | Khí | Hơi |
|---|---|---|---|---|---|
| Variable Area | Trung bình đến khá | Thấp | Hạn chế | Có | Không phổ biến |
| Electromagnetic | Cao | Thấp | Tốt (với lưu chất dẫn điện) | Không | Không |
| Turbine | Cao | Trung bình | Không phù hợp | Không | Không |
| Target Disk | Khá | Thấp | Tốt | Có | Có |
| Orifice Plate | Khá | Thấp | Có | Có | Có |
| Positive Displacement | Rất cao ở lưu lượng thấp | Trung bình | Hạn chế | Không | Không |
Hướng dẫn lựa chọn theo yêu cầu kỹ thuật
Khi cần độ chính xác cao
Ưu tiên:
- FLOMID
- TM
- COVOL
Khi cần chi phí đầu tư thấp
Ưu tiên:
- Series 2000
- Series 6000
- PS
Khi cần chịu áp suất cao
Ưu tiên:
- SC250
- DP
- PR
Khi cần bảo trì ít
Ưu tiên:
- FLOMID
- FLOMAT
Khi lưu chất có độ nhớt cao
Ưu tiên:
- DP
- COVOL
Khi lưu lượng rất nhỏ
Ưu tiên:
- 60M1
Những tiêu chí cần xác định trước khi chọn đồng hồ đo lưu lượng
Trước khi quyết định lựa chọn model, doanh nghiệp nên xác định rõ:
1. Loại lưu chất
- Nước sạch
- Nước thải
- Dầu
- Hóa chất
- Axit
- Kiềm
- Hơi
- Khí
2. Nhiệt độ làm việc
Nhiệt độ ảnh hưởng trực tiếp đến:
- Vật liệu thân.
- Gioăng làm kín.
- Lớp lót.
- Điện cực.
- Bộ điện tử.
3. Áp suất
Áp suất quyết định:
- Tiêu chuẩn mặt bích.
- Độ dày thân thiết bị.
- Vật liệu chế tạo.
4. Kích thước đường ống
Tecfluid cung cấp nhiều kích cỡ để đáp ứng từ các đường ống nhỏ trong phòng thí nghiệm đến các tuyến ống công nghiệp lớn. Việc lựa chọn đúng kích thước giúp đảm bảo tốc độ dòng chảy nằm trong vùng làm việc tối ưu của thiết bị.
5. Yêu cầu tín hiệu đầu ra
Tùy hệ thống điều khiển, có thể lựa chọn:
- 4–20 mA.
- Pulse Output.
- Relay.
- HART.
- Modbus RTU.
Khả năng hỗ trợ sẽ khác nhau giữa các series và bộ chuyển đổi tín hiệu.
Phụ kiện và tùy chọn
Để tăng khả năng tích hợp và vận hành, nhiều dòng Tecfluid có thể kết hợp với:
- Bộ hiển thị tại chỗ.
- Bộ truyền tín hiệu.
- Công tắc báo lưu lượng.
- Bộ đếm điện tử.
- Cáp kết nối.
- Bộ chuyển đổi giao thức truyền thông.
- Phụ kiện lắp đặt theo tiêu chuẩn đường ống.
Vì sao nên chọn Tecfluid?
Tecfluid không chỉ cung cấp một dòng lưu lượng kế mà xây dựng hệ sinh thái thiết bị đo phù hợp với nhiều ngành công nghiệp. Một số điểm nổi bật:
- Danh mục công nghệ đa dạng.
- Nhiều lựa chọn vật liệu chế tạo.
- Dễ tích hợp với hệ thống PLC/SCADA.
- Có các giải pháp từ cơ khí đến điện tử.
- Hỗ trợ nhiều loại lưu chất và điều kiện vận hành.
- Phù hợp từ ứng dụng OEM đến các nhà máy quy mô lớn.
Khả năng kết hợp giữa các dòng Variable Area, Electromagnetic, Turbine, Target Disk, Orifice và Positive Displacement giúp người dùng dễ dàng lựa chọn giải pháp tối ưu theo yêu cầu kỹ thuật và ngân sách đầu tư.
Kết luận
Tecfluid là một trong những thương hiệu châu Âu có danh mục thiết bị đo lưu lượng đa dạng, đáp ứng nhiều yêu cầu đo lường trong công nghiệp. Thay vì tập trung vào một công nghệ duy nhất, hãng phát triển nhiều dòng sản phẩm như Variable Area Flowmeter, Electromagnetic Flowmeter, Turbine Flowmeter, Orifice Plate, Target Disk, Positive Displacement Counter và Flow Switch, giúp người dùng lựa chọn giải pháp phù hợp với từng loại lưu chất và điều kiện vận hành.
Điểm mạnh của Tecfluid không chỉ nằm ở sự đa dạng về công nghệ mà còn ở khả năng tùy chọn vật liệu, tín hiệu đầu ra và phương thức lắp đặt. Từ các hệ thống cấp nước, xử lý nước thải, HVAC đến hóa chất, dầu khí và thực phẩm, người dùng đều có thể tìm được dòng thiết bị đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và ngân sách đầu tư.
Đối với doanh nghiệp, việc lựa chọn đúng công nghệ đo lưu lượng không chỉ nâng cao độ chính xác trong giám sát mà còn góp phần tối ưu chi phí vận hành, giảm thời gian bảo trì và kéo dài tuổi thọ của toàn bộ hệ thống.
Tóm tắt các Series Tecfluid
| Series | Công nghệ | Ứng dụng tiêu biểu |
|---|---|---|
| Series 2000 | Variable Area | Nước, khí, OEM |
| Series 6000 | Variable Area | Công nghiệp, HVAC |
| Series 60M1 | Variable Area lưu lượng thấp | Phòng thí nghiệm, định lượng |
| Series M21 | Variable Area | Chất lỏng và khí |
| Series PS | Variable Area ống nhựa | Hóa chất, xử lý nước |
| Series SC250 | Variable Area ống kim loại | Áp suất và nhiệt độ cao |
| FLOMID | Điện từ Full Bore | Nước sạch, nước thải |
| FLOMAT | Điện từ Insertion | Đường ống kích thước lớn |
| Series TM | Turbine | Dầu, nhiên liệu, dung môi |
| Series PR | Orifice Plate | Hơi, khí, chất lỏng |
| Series DP | Target Disk | Chất lỏng nhớt, hóa chất |
| Series COVOL | Positive Displacement | Dầu, nhiên liệu |
| Series AD | Magnetic Flow Switch | Bảo vệ bơm |
| Series VH | Paddle Flow Switch | HVAC, tuần hoàn nước |
20 câu hỏi thường gặp
1. Tecfluid là thương hiệu của nước nào?
Tecfluid là thương hiệu thiết bị đo lường công nghiệp đến từ Tây Ban Nha, chuyên sản xuất thiết bị đo lưu lượng và đo mức.
2. Tecfluid sản xuất những loại đồng hồ đo lưu lượng nào?
Danh mục sản phẩm bao gồm:
- Variable Area Flowmeter
- Electromagnetic Flowmeter
- Turbine Flowmeter
- Orifice Plate Flowmeter
- Target Disk Flowmeter
- Positive Displacement Counter
- Flow Switch
3. Đồng hồ điện từ FLOMID dùng cho lưu chất nào?
FLOMID phù hợp với chất lỏng dẫn điện như nước sạch, nước thải, bùn loãng và nhiều dung dịch hóa chất có độ dẫn điện phù hợp.
4. FLOMID có đo được dầu không?
Không. Công nghệ điện từ yêu cầu lưu chất có độ dẫn điện, trong khi phần lớn dầu và nhiên liệu không đáp ứng điều kiện này.
5. Series TM phù hợp với ứng dụng nào?
Series TM được thiết kế để đo các chất lỏng sạch như dầu, dung môi và nhiên liệu có độ nhớt phù hợp.
6. Khi nào nên chọn Series SC250?
SC250 phù hợp khi cần lưu lượng kế ống kim loại có khả năng làm việc ở áp suất và nhiệt độ cao hoặc trong môi trường rung động.
7. Series PS có ưu điểm gì?
Series PS sử dụng vật liệu nhựa kỹ thuật, có khả năng chống ăn mòn tốt, thích hợp cho hóa chất và hệ thống xử lý nước.
8. Tecfluid có cung cấp thiết bị cho HVAC không?
Có. Các dòng 2000, 6000, FLOMID và VH thường được sử dụng trong hệ thống HVAC.
9. Tecfluid có hỗ trợ tín hiệu 4–20 mA không?
Nhiều dòng sản phẩm có thể tích hợp tín hiệu 4–20 mA, tùy thuộc vào cấu hình và bộ điện tử đi kèm.
10. Có hỗ trợ giao thức Modbus không?
Một số dòng điện từ và bộ chuyển đổi tín hiệu của Tecfluid hỗ trợ Modbus RTU, tùy theo phiên bản.
11. Thiết bị nào phù hợp cho nước thải?
FLOMID và FLOMAT là hai lựa chọn phổ biến cho các hệ thống nước thải nhờ công nghệ điện từ.
12. Dòng nào phù hợp với lưu lượng rất nhỏ?
Series 60M1 được thiết kế chuyên cho các ứng dụng lưu lượng thấp trong phòng thí nghiệm hoặc định lượng.
13. Đồng hồ Variable Area có cần nguồn điện không?
Không nhất thiết. Nhiều model có thể hiển thị cơ học, chỉ cần nguồn điện khi tích hợp bộ truyền tín hiệu hoặc công tắc.
14. Có thể dùng Tecfluid trong ngành thực phẩm không?
Có. Một số series được sử dụng trong dây chuyền thực phẩm và đồ uống, tùy thuộc vào yêu cầu vật liệu và tiêu chuẩn vệ sinh.
15. Tecfluid có dùng được cho hóa chất ăn mòn không?
Có. Cần lựa chọn đúng vật liệu thân, lớp lót và điện cực phù hợp với từng loại hóa chất.
16. Bao lâu nên hiệu chuẩn đồng hồ đo lưu lượng?
Chu kỳ hiệu chuẩn phụ thuộc vào quy trình quản lý chất lượng của từng doanh nghiệp, thông thường từ 12–24 tháng hoặc theo yêu cầu của ứng dụng.
17. Flow Switch khác gì Flow Meter?
- Flow Meter: đo giá trị lưu lượng.
- Flow Switch: phát hiện có hoặc không có dòng chảy hoặc kích hoạt khi đạt ngưỡng cài đặt.
18. Tecfluid có thể kết nối PLC hoặc SCADA không?
Có. Nhiều dòng sản phẩm hỗ trợ các tín hiệu và giao thức truyền thông công nghiệp để tích hợp với PLC, SCADA hoặc DCS.
19. Nên chọn FLOMID hay FLOMAT?
- FLOMID: phù hợp khi cần lưu lượng kế điện từ dạng full bore cho hệ thống lắp đặt cố định.
- FLOMAT: phù hợp với đường ống kích thước lớn hoặc khi muốn giảm chi phí lắp đặt bằng giải pháp insertion.
20. Làm thế nào để chọn đúng đồng hồ đo lưu lượng Tecfluid?
Cần xác định:
- Loại lưu chất.
- Độ dẫn điện (nếu chọn điện từ).
- Nhiệt độ.
- Áp suất.
- Kích thước đường ống.
- Dải lưu lượng.
- Độ chính xác yêu cầu.
- Tín hiệu đầu ra và khả năng tích hợp với hệ thống điều khiển.
Liên hệ tư vấn giải pháp đo lưu lượng Tecfluid
Nếu bạn đang tìm kiếm đồng hồ đo lưu lượng Tecfluid chính hãng cho hệ thống cấp nước, xử lý nước thải, hóa chất, dầu khí, HVAC hoặc dây chuyền sản xuất công nghiệp, CÔNG TY TNHH TƯ VẤN CÔNG NGHỆ ÂU LẠC sẵn sàng đồng hành cùng bạn.
Hotline: 0903 723 253
Chúng tôi cung cấp:
- Tư vấn lựa chọn đúng series và công nghệ đo.
- Hỗ trợ phân tích điều kiện vận hành.
- Báo giá nhanh, minh bạch.
- Tài liệu kỹ thuật và hướng dẫn lắp đặt.
- Hỗ trợ bảo hành và dịch vụ sau bán hàng.
Liên hệ ngay để được đội ngũ kỹ sư tư vấn giải pháp phù hợp với nhu cầu của doanh nghiệp.



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.